Có bản vẽ phôi trong tay, câu hỏi đầu tiên là model nào đủ cỡ. Bài này giải thích 5 con số quyết định cỡ phôi, cách áp chúng cho phôi trục dài, phôi đĩa – bích và phôi thanh, rồi đưa bảng tra đủ 84 model SUN MASTER đang có trang trên mazakogroup.com. Mọi thông số lấy theo catalogue SUN MASTER, giữ nguyên số như catalogue in (đơn vị mm, số trong ngoặc là inch).
5 con số quyết định cỡ phôi
Đường kính tiện qua băng máy (Swing over bed)
Đường kính lớn nhất quay được phía trên mặt băng máy. Đây là giới hạn cho phôi ngắn cặp trên mâm, khi dao không phải chạy dọc qua bàn dao ngang. Trong 84 model, nhỏ nhất là dòng ERL với Ø342 (13.46 inch); lớn nhất là các model CH có qua băng 760 (30 inch), ví dụ CH-3060 (bảng CH in số này không có ký hiệu Ø).
Đường kính tiện qua bàn xe dao (Swing over cross slide)
Đường kính lớn nhất quay được phía trên bàn dao ngang. Khi tiện phôi dài, dao và bàn xe dao phải chạy dọc suốt phôi, nên đây là con số giới hạn đường kính phôi dài; ở mọi model con số này nhỏ hơn qua băng. Dải trong 84 model: từ Ø205 (8.07 inch) (dòng ERL) tới Ø548 (21.57 inch) (các model CH qua băng 760 (30 inch)).
Đường kính tiện qua hầu (Swing in gap) và độ rộng hầu
Nhiều model có đoạn hầu (gap) sát mâm cặp, cho phép quay phôi lớn hơn qua băng. Đi kèm là độ rộng hầu trước mặt mâm (Gap width in front of faceplate): phần phôi có đường kính lớn hơn qua băng phải nằm gọn trong độ rộng này. Phôi đĩa lớn hơn qua băng phải lọt cả hai con số.
Ba điểm cần biết khi đọc catalogue:
- Bảng thông số dòng FC không có hàng độ rộng hầu. Cần con số này cho máy FC, hỏi kỹ thuật MAZAKO.
- ERL-1330, ERL-1330V: ô qua hầu và ô độ rộng hầu để trống “--”.
- RML-1430, RML-1430V, RML-1630, RML-1630V: ô qua hầu và ô độ rộng hầu để trống “--”.
Khoảng cách chống tâm (Distance between centers)
Khoảng cách giữa mũi tâm trục chính và mũi tâm ụ động – giới hạn chiều dài phôi gá hai đầu. Dải trong 84 model: từ 760 (30 inch) (ERL-1330, ERL-1330V) tới 5000 (200 inch) (các model CH có đuôi mã 200, ví dụ CH-22200).
Lỗ trục chính (Spindle bore)
Đường kính lỗ xuyên suốt trục chính. Muốn luồn phôi thanh dài qua trục để cặp phần đầu thì đường kính phôi phải nhỏ hơn lỗ trục. Dải trong 84 model: từ Ø40 (1.57 inch) (dòng ERL) tới Ø104 (4.094 inch) (dòng CH).
Phôi dạng trục dài
Trục dài gá giữa hai mũi tâm, hoặc một đầu cặp mâm và một đầu đỡ mũi tâm, phải lọt cả hai con số: đường kính nhỏ hơn qua bàn xe dao, chiều dài nằm trong khoảng cách chống tâm. Mâm cặp, mũi tâm và đồ gá cũng chiếm chiều dài, nên phôi sát con số chống tâm cần hỏi kỹ thuật trước.
Ví dụ trong dòng FC: FC-1880 có chống tâm 2120 (83.46 inch) và qua bàn xe dao Ø305 (12 inch); FC-2180 cùng chống tâm 2120 (83.46 inch) nhưng qua bàn xe dao Ø387 (15.23 inch).
Với phôi cỡ nhỏ, xem ví dụ phôi dưới qua băng Ø360 (14.17 inch), dài tới 800 (31.5 inch) trong bài chọn máy cho phôi cỡ nhỏ trên máy RML-1430V.
Manual máy SUN MASTER FC dặn: phôi nhô ra khỏi mâm cặp hoặc đầu máy dài hơn 3 lần đường kính của chính nó thì phải được đỡ, và phôi dài luôn tiện ở tốc độ chậm. Cách đỡ bằng luynet: bài Gá phôi dài trên máy tiện FC: luynet tĩnh, luynet động. Ví dụ trục rất dài trên một model cụ thể: bài tiện trục dài suốt chiều dài phôi trên máy CH-22200.
Phôi dạng đĩa, bích
Phôi ngắn, đường kính lớn: so trước với qua băng. Nếu phôi lớn hơn qua băng, xét tiếp qua hầu và độ rộng hầu. Bảng gom theo dòng (mỗi ô liệt kê các giá trị khác nhau trong dòng, cách nhau bằng dấu •):
| Dòng | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm |
|---|---|---|---|
| AHL | Ø460 (18.11 inch) • Ø560 (22.04 inch) | Ø710 (27.95 inch) • Ø808 (31.81 inch) | 250 (9.84 inch) |
| BHL | Ø380 (14.96 inch) | Ø610 (24 inch) | 265 (10.43 inch) |
| CH | 560 (22 inch) • 660 (26 inch) • 760 (30 inch) | Ø797 (31.37 inch) • Ø892 (35.11 inch) • Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) |
| ERL | Ø342 (13.46 inch) | Ø512 (20 inch) • -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) • 150 (5 inch) |
| FC | Ø410 (16.14 inch) • Ø462 (18.11 inch) • Ø542 (21.34 inch) | Ø583 (22.95 inch) • Ø650 (25.59 inch) • Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này |
| RML | Ø360 (14.17 inch) • Ø410 (16.14 inch) | Ø533 (20.98 inch) • Ø583 (22.95 inch) • -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) • 135 (5.31 inch) • 225 (8.85 inch) |
| TC | Ø410 (16.14 inch) • Ø462 (18.18 inch) | Ø620 (24.4 inch) • Ø652 (25.66 inch) | 120 (4.72 inch) |
Ví dụ dùng hầu máy trên một model: bài tiện bích đường kính lớn bằng hầu máy trên máy AHL-1860.
Phôi thanh luồn qua trục chính
So đường kính phôi thanh với lỗ trục chính của từng dòng:
| Dòng | Lỗ trục chính |
|---|---|
| AHL | Ø80 (3.149 inch) |
| BHL | Ø56 (2.2 inch) |
| CH | Ø104 (4.094 inch) |
| ERL | Ø40 (1.57 inch) |
| FC | Ø80 (3.149 inch) |
| RML | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) |
| TC | Ø65 (2.55 inch) |
Dòng RML: catalogue in lỗ trục tiêu chuẩn Ø52.5 (2.066 inch) và lỗ trục tùy chọn Ø65 (2.55 inch) chung cho cả dòng, không ghi model nào có tùy chọn Ø65. Bài ghi giống nhau cho cả 12 model RML.
Ví dụ đọc lỗ trục trên một model: bài phôi thanh cỡ nào lọt lỗ trục trên máy FC-1660V.
Bảng tra 84 model
Mỗi model một dòng; bấm mã để mở trang sản phẩm. Mã có V và mã không có V là hai máy khác nhau, mỗi mã một trang. Cột mâm cặp ghi đúng mục phụ kiện tiêu chuẩn của catalogue (bích lắp mâm cặp); mâm cặp 3 chấu, 4 chấu là phụ kiện tùy chọn.
Dòng AHL – 12 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER AHL.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AHL-1840 | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 10 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-1840V | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Motor AC 7.5kW (10HP), Inverter 11.25kW (15 HP) | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-1860 | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 10 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-1860V | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Motor AC 7.5kW (10HP), Inverter 11.25kW (15 HP) | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-1880 | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 2000 (80 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 10 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-1880V | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 2000 (80 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Motor AC 7.5kW (10HP), Inverter 11.25kW (15 HP) | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-18120 | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 3000 (120 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 10 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-18120V | Ø460 (18.11 inch) | Ø298 (11.73 inch) | Ø710 (27.95 inch) | 250 (9.84 inch) | 3000 (120 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Motor AC 7.5kW (10HP), Inverter 11.25kW (15 HP) | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-2240 | Ø560 (22.04 inch) | Ø390 (15.35 inch) | Ø808 (31.81 inch) | 250 (9.84 inch) | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 12.5 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-2260 | Ø560 (22.04 inch) | Ø390 (15.35 inch) | Ø808 (31.81 inch) | 250 (9.84 inch) | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 12.5 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-2280 | Ø560 (22.04 inch) | Ø390 (15.35 inch) | Ø808 (31.81 inch) | 250 (9.84 inch) | 2000 (80 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 12.5 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| AHL-22120 | Ø560 (22.04 inch) | Ø390 (15.35 inch) | Ø808 (31.81 inch) | 250 (9.84 inch) | 3000 (120 inch) | Ø80 (3.149 inch) | 12.5 HP | Backplate for 12 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 40 Kinds / 0.4 ~ 14 mm | 38 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng BHL – 2 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER BHL.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BHL-1550 | Ø380 (14.96 inch) | Ø238 (9.37 inch) | Ø610 (24 inch) | 265 (10.43 inch) | 1250 (50 inch) | Ø56 (2.2 inch) | 7.5 HP | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| BHL-1550V | Ø380 (14.96 inch) | Ø238 (9.37 inch) | Ø610 (24 inch) | 265 (10.43 inch) | 1250 (50 inch) | Ø56 (2.2 inch) | AC 5.5 kW (7.5 HP), Inverter | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng CH – 30 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER CH.
Catalogue in chung một ô chống tâm cho cả dòng CH: 1500 (60 inch), 2300 (90 inch), 3000 (120 inch), 4000 (160 inch), 5000 (200 inch). Bảng dưới ghép theo đuôi mã model: đuôi 60 là 1500 (60 inch), đuôi 90 là 2300 (90 inch), đuôi 120 là 3000 (120 inch), đuôi 160 là 4000 (160 inch), đuôi 200 là 5000 (200 inch).
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH-2260 | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2260V | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2290 | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2290V | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22120 | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22120V | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22160 | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22160V | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22200 | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-22200V | 560 (22 inch) | Ø340 (13.38 inch) | Ø797 (31.37 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2660 | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2660V | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2690 | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-2690V | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26120 | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26120V | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26160 | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26160V | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26200 | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-26200V | 660 (26 inch) | Ø445 (17.51 inch) | Ø892 (35.11 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-3060 | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-3060V | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 1500 (60 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-3090 | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-3090V | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 2300 (90 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30120 | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30120V | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 3000 (120 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30160 | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30160V | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 4000 (160 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30200 | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | Std. : 15 HP (11.25 kW) Opt. : 20 HP (15 kW) | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| CH-30200V | 760 (30 inch) | Ø548 (21.57 inch) | Ø990 (38.97 inch) | 270 (10.63 inch) | 5000 (200 inch) | Ø104 (4.094 inch) | 15 HP (11.25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Inverter | catalogue không ghi trong phụ kiện tiêu chuẩn | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 44 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng ERL – 4 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER ERL.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ERL-1330 | Ø342 (13.46 inch) | Ø205 (8.07 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 760 (30 inch) | Ø40 (1.57 inch) | Std. 3HP (2.2kW) · Opt. 5 HP 2P / 2.5 HP 4P | Backplate for 7 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| ERL-1330V | Ø342 (13.46 inch) | Ø205 (8.07 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 760 (30 inch) | Ø40 (1.57 inch) | 3HP (2.2kW), Motor / Inverter | Backplate for 7 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| ERL-1340 | Ø342 (13.46 inch) | Ø205 (8.07 inch) | Ø512 (20 inch) | 150 (5 inch) | 1000 (40 inch) | Ø40 (1.57 inch) | Std. 3HP (2.2kW) · Opt. 5 HP 2P / 2.5 HP 4P | Backplate for 7 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| ERL-1340V | Ø342 (13.46 inch) | Ø205 (8.07 inch) | Ø512 (20 inch) | 150 (5 inch) | 1000 (40 inch) | Ø40 (1.57 inch) | 3HP (2.2kW), Motor / Inverter | Backplate for 7 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng FC – 16 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER FC.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC-1640 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1640V | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1660 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1660V | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1840 | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1840V | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1860 | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1860V | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1880 | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 2120 (83.46 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-1880V | Ø462 (18.11 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø650 (25.59 inch) | catalogue không có hàng này | 2120 (83.46 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2140 | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2140V | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 1000 (40 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2160 | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2160V | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 1500 (60 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2180 | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 2120 (83.46 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. 10 HP (7.5 kW) Opt. 12.5 HP (9.375 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| FC-2180V | Ø542 (21.34 inch) | Ø387 (15.23 inch) | Ø730 (28.74 inch) | catalogue không có hàng này | 2120 (83.46 inch) | Ø80 (3.149 inch) | Std. AC 7.5 kW (10 HP) Opt. AC 9.375 kW (12.5 HP), Inverter (15 HP / 11.25 kW) | Backplate for 10 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng RML – 12 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER RML.
Cột lỗ trục chính: catalogue in tùy chọn Ø65 (2.55 inch) chung cho dòng RML, không ghi model áp dụng – xem mục Phôi thanh luồn qua trục chính.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RML-1430 | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 800 (31.5 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1430V | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 800 (31.5 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1440 | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | Ø533 (20.98 inch) | 135 (5.31 inch) | 1000 (40 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1440V | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | Ø533 (20.98 inch) | 135 (5.31 inch) | 1000 (40 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1460 | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | Ø533 (20.98 inch) | 225 (8.85 inch) | 1500 (60 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1460V | Ø360 (14.17 inch) | Ø210 (8.35 inch) | Ø533 (20.98 inch) | 225 (8.85 inch) | 1500 (60 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1630 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 800 (31.5 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1630V | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | -- (catalogue để trống) | -- (catalogue để trống) | 800 (31.5 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1640 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 135 (5.31 inch) | 1000 (40 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1640V | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 135 (5.31 inch) | 1000 (40 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1660 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 225 (8.85 inch) | 1500 (60 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Std. : 5 HP (3.75kW) 4 P · Opt. : 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (for 52.5 spindle bore only) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| RML-1660V | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 225 (8.85 inch) | 1500 (60 inch) | Std.: Ø52.5 (2.066 inch) · Opt.: Ø65 (2.55 inch) | Motor AC 3.75 kW (5 HP); Inverter 3.75 kW (5 HP) for 52.5 spindle bore, 5.625 kW (7.5HP) for 65 spindle bore | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Dòng TC – 8 model
Bài chi tiết: Dòng máy tiện SUN MASTER TC.
| Model | Đường kính tiện qua băng máy | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy trước mặt mâm | Khoảng cách chống tâm | Lỗ trục chính | Công suất motor trục chính | Mâm cặp (catalogue: phụ kiện tiêu chuẩn) | Ren hệ mét | Ren hệ inch (Whitworth) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC-1640 | Ø410 (16.14 inch) | Ø255 (10.04 inch) | Ø620 (24.4 inch) | 120 (4.72 inch) | 1000 (40 inch) | Ø65 (2.55 inch) | 5 HP (3.75 kW) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1640V | Ø410 (16.14 inch) | Ø255 (10.04 inch) | Ø620 (24.4 inch) | 120 (4.72 inch) | 1000 (40 inch) | Ø65 (2.55 inch) | Motor 3.75kW (5 HP), Inverter 5.625kW (7.5 HP) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1660 | Ø410 (16.14 inch) | Ø255 (10.04 inch) | Ø620 (24.4 inch) | 120 (4.72 inch) | 1500 (60 inch) | Ø65 (2.55 inch) | 5 HP (3.75 kW) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1660V | Ø410 (16.14 inch) | Ø255 (10.04 inch) | Ø620 (24.4 inch) | 120 (4.72 inch) | 1500 (60 inch) | Ø65 (2.55 inch) | Motor 3.75kW (5 HP), Inverter 5.625kW (7.5 HP) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1840 | Ø462 (18.18 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø652 (25.66 inch) | 120 (4.72 inch) | 1000 (40 inch) | Ø65 (2.55 inch) | 5 HP (3.75 kW) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1840V | Ø462 (18.18 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø652 (25.66 inch) | 120 (4.72 inch) | 1000 (40 inch) | Ø65 (2.55 inch) | Motor 3.75kW (5 HP), Inverter 5.625kW (7.5 HP) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1860 | Ø462 (18.18 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø652 (25.66 inch) | 120 (4.72 inch) | 1500 (60 inch) | Ø65 (2.55 inch) | 5 HP (3.75 kW) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
| TC-1860V | Ø462 (18.18 inch) | Ø305 (12 inch) | Ø652 (25.66 inch) | 120 (4.72 inch) | 1500 (60 inch) | Ø65 (2.55 inch) | Motor 3.75kW (5 HP), Inverter 5.625kW (7.5 HP) | Backplate for 9 inch chuck (bích lắp mâm cặp) | 39 Kinds / 0.2 ~ 14 mm | 45 Kinds / 2 ~ 72 T.P.I. |
Model khác dòng trùng cỡ qua băng × chống tâm – kiểm đúng mã trước khi hỏi máy:
- Qua băng Ø410 (16.14 inch), chống tâm 1000 (40 inch): FC-1640, RML-1640, TC-1640 (mỗi mã đều có bản V riêng).
- Qua băng Ø410 (16.14 inch), chống tâm 1500 (60 inch): FC-1660, RML-1660, TC-1660.
- Qua băng Ø462, chống tâm 1000 (40 inch): FC-1840 ghi Ø462 (18.11 inch), TC-1840 ghi Ø462 (18.18 inch).
- Qua băng Ø462, chống tâm 1500 (60 inch): FC-1860, TC-1860.
- Qua băng 560, chống tâm 1500 (60 inch): AHL-2260 ghi Ø560 (22.04 inch), CH-2260 ghi 560 (22 inch).
- Qua băng 560, chống tâm 3000 (120 inch): AHL-22120, CH-22120.
Chọn dòng trước khi chọn mã: So sánh 7 dòng máy tiện SUN MASTER: chọn dòng nào?.
Ví dụ cách tra
Ba ví dụ dưới là phôi giả định để minh họa cách đọc bảng. Chỉ so với số trong catalogue; chưa xét khối lượng phôi, lực cắt hay đồ gá vì catalogue không có các số này.
Ví dụ 1 (giả định): trục Ø200 mm, dài 1200 mm, gá hai mũi tâm
Cần qua bàn xe dao lớn hơn Ø200 và chống tâm từ 1200 trở lên.
- Dòng ERL không đủ dài: chống tâm lớn nhất 1000 (40 inch).
- BHL-1550: chống tâm 1250 (50 inch), qua bàn xe dao Ø238 (9.37 inch) – đạt về số nhưng chiều dài chỉ dư ít, nên hỏi kỹ thuật trước.
- Các model chống tâm 1500 (60 inch) dư chiều dài; ví dụ RML-1460 (qua bàn xe dao Ø210 (8.35 inch), đường kính dư ít), TC-1660 (Ø255 (10.04 inch)), FC-1660 (Ø262 (10.3 inch)), AHL-1860 (Ø298 (11.73 inch)).
Ví dụ 2 (giả định): bích Ø600 mm, dày 100 mm, cặp trên mâm
- Qua băng lớn hơn Ø600: chỉ các model CH qua băng 660 (26 inch) và 760 (30 inch), ví dụ CH-2660, CH-3060.
- Dùng hầu: TC-1640 có qua hầu Ø620 (24.4 inch), độ rộng hầu 120 (4.72 inch) – bích dày 100 nằm trong hầu, đường kính dư ít. AHL-1840: qua hầu Ø710 (27.95 inch), độ rộng hầu 250 (9.84 inch). BHL-1550: qua hầu Ø610 (24 inch), độ rộng hầu 265 (10.43 inch) – đường kính sát giới hạn.
- Dòng FC: FC-1840 có qua hầu Ø650 (25.59 inch) nhưng catalogue không ghi độ rộng hầu – hỏi kỹ thuật MAZAKO.
- Dòng RML (qua hầu lớn nhất Ø583 (22.95 inch)) và dòng ERL (Ø512 (20 inch)) không đủ.
Ví dụ 3 (giả định): phôi thanh Ø60 mm luồn qua trục chính
- Lọt lỗ trục: dòng TC Ø65 (2.55 inch) – dư ít, ví dụ TC-1640; dòng FC Ø80 (3.149 inch), ví dụ FC-1640; dòng AHL Ø80 (3.149 inch), ví dụ AHL-1840; dòng CH Ø104 (4.094 inch), ví dụ CH-2260.
- Dòng RML: lỗ trục tiêu chuẩn Ø52.5 (2.066 inch) không lọt. Catalogue có in lỗ trục tùy chọn Ø65 (2.55 inch) chung cho dòng RML nhưng không ghi model áp dụng – hỏi MAZAKO model nào có tùy chọn này.
- Không lọt: dòng BHL Ø56 (2.2 inch), dòng ERL Ø40 (1.57 inch).
Cảnh báo an toàn
- Phôi nhô khỏi mâm cặp dài hơn 3 lần đường kính phải được đỡ và tiện ở tốc độ chậm (manual máy FC).
- Trước khi bật trục chính, quay tay phôi hết một vòng để chắc phôi không chạm dao, ổ dao, bàn xe dao.
Khi nào cần hỏi kỹ thuật MAZAKO
- Phôi sát giới hạn của bất kỳ con số nào ở trên.
- Phôi nặng: catalogue không ghi khối lượng phôi tối đa, cần kỹ thuật xem cụ thể.
- Cần đỡ thêm (luynet, mũi tâm quay) hoặc cần mâm cặp, mâm hoa: xem Phụ kiện máy tiện SUN MASTER: tiêu chuẩn và tùy chọn.
Gửi bản vẽ hoặc kích thước phôi (đường kính lớn nhất, chiều dài, khối lượng nếu có) cho bộ phận kỹ thuật MAZAKO – ĐẠI LÝ SUN MASTER tại Việt Nam để được đối chiếu với bảng thông số catalogue và gợi ý đúng mã máy.