Máy tiện ren vít vạn năng SUN MASTER RML-1640
Đơn vị: mm · theo catalogue SUN MASTER
Xem đầy đủ bảng thông sốTổng quan máy tiện vạn năng RML-1640
SUN MASTER RML-1640 là máy tiện vạn năng thuộc dòng RML của SUN MASTER – thương hiệu của Shun Chuan Precision Machinery Co., Ltd. (Đài Loan), thành lập năm 1994, chuyên máy tiện vạn năng chính xác.
Máy tiện được chi tiết đường kính tới Ø410 (16.14 inch) trên băng, chi tiết ngắn tới Ø583 (22.95 inch) ở vùng hầu máy, và trục dài tới 1000 (40 inch) giữa hai mũi tâm; đường kính qua bàn dao ngang Ø262 (10.3 inch). Lỗ trục chính tiêu chuẩn Ø52.5 (2.066 inch), tùy chọn Ø65 (2.55 inch), cho phôi thanh luồn qua trục chính.
Trục chính đổi tốc độ 8 cấp (70 ~ 1800 R.P.M.), tùy chọn 16 cấp; motor tiêu chuẩn 5 HP (3.75kW) 4 P. Hộp số vạn năng tiện được 39 loại ren hệ mét (0.2 ~ 14 mm), 45 loại ren hệ inch (2 ~ 72 T.P.I.), 21 loại ren D.P. (8 ~ 44 D.P.) và 18 loại ren M.P. (0.3 ~ 3.5 M.P.) mà không cần thay bánh răng.
Trong các model bản thường dòng RML cỡ Ø410 (16.14 inch), RML-1640 nằm giữa RML-1630 (800 (31.5 inch)) và RML-1660 (1500 (60 inch)) về khoảng cách chống tâm. Bản tốc độ vô cấp cùng cỡ: RML-1640V.
Thông số kỹ thuật SUN MASTER RML-1640
| Khả năng gia công | |
|---|---|
| Chiều cao tâm | 205 (8.07 inch) |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø410 (16.14 inch) |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø583 (22.95 inch) |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø262 (10.3 inch) |
| Khoảng cách chống tâm | 1000 (40 inch) |
| Độ rộng băng máy | 260 (10.236 inch) |
| Độ rộng hầu máy | 135 (5.31 inch) |
| Đầu máy và trục chính | |
| Mũi trục chính, côn trong | Tiêu chuẩn: D1-6 / A1-6 (tùy chọn), MT. No. 6 · Tùy chọn: D1-6 |
| Ống lót trục chính | Tiêu chuẩn: MT. No. 6 x MT. No. 4 · Tùy chọn: 70 côn 1/19.18 x MT No. 4 |
| Đường kính lỗ trục chính | Tiêu chuẩn: Ø52.5 (2.066 inch) · Tùy chọn: Ø65 (2.55 inch) |
| Tốc độ trục chính (số cấp / dải tốc độ) | Tiêu chuẩn: 8 cấp / 70 ~ 1800 R.P.M. · Tùy chọn: 16 cấp / 8P 40 ~ 1000 R.P.M., 4P 80 ~ 2000 R.P.M. · Tùy chọn cho lỗ trục chính Ø65: 12 cấp / 36 ~ 1800 R.P.M. |
| Bàn xe dao | |
| Chiều dài bàn xe dao trên băng / chiều rộng bàn xe dao | 513 (20.19 inch) / 412 (16.22 inch) |
| Hành trình bàn dao ngang | 220 (8.6 inch) |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 125 (4.92 inch) |
| Ren và bước tiến | |
| Ren hệ inch (Whitworth) | 45 loại / 2 ~ 72 T.P.I. |
| Ren hệ mét | 39 loại / 0.2 ~ 14 mm |
| Ren hệ D.P. | 21 loại / 8 ~ 44 D.P. |
| Ren hệ M.P. | 18 loại / 0.3 ~ 3.5 M.P. |
| Bước tiến dọc | 0.05 ~ 1.7 (0.002 inch ~ 0.067 inch) |
| Bước tiến ngang | 0.025 ~ 0.85 (0.001 inch ~ 0.034 inch) |
| Ụ động | |
| Đường kính nòng ụ động | Ø52 (2.047 inch) |
| Hành trình nòng ụ động | 152 (6 inch) |
| Côn nòng ụ động | MT. No. 4 |
| Motor | |
| Motor trục chính | Tiêu chuẩn: 5 HP (3.75kW) 4 P · Tùy chọn: 5 HP 4 P / 2.5 HP 8 P (chỉ cho lỗ trục chính 52.5) |
| Motor bơm tưới nguội | 1/8 HP |
Đơn vị: mm. Thông số theo catalogue SUN MASTER bản 2022; hãng có thể thay đổi thông số không báo trước.
Đặc điểm kết cấu dòng RML
- Băng máy tôi cứng và mài. Độ cứng tối thiểu HRC48-55. Vật đúc được ổn định hóa và khử ứng suất.
- Lớp phủ Turcite B, băng máy rộng. Lớp phủ Turcite B giữa băng máy và bàn xe dao. Băng máy rộng giúp hấp thụ rung.
- Chân máy liền khối, hộp bước tiến vạn năng. Mọi model dòng RML có chân máy đặc, liền một khối, hộp bước tiến vạn năng và hộp xe dao đảo chiều.
- Bơm tưới nguội lắp sẵn. Bơm tưới nguội và đường ống lắp sẵn trên máy. Độ ồn rất thấp.
- Ụ động. Nòng ụ động có vạch chia hệ inch và hệ mét. Ụ động 2 cấp có khi khách yêu cầu.
- An toàn vận hành. Bàn đạp phanh chân. Đạt CE khi khách yêu cầu.
Theo catalogue SUN MASTER: trang dòng RML và trang Đặc điểm chung.
Chọn model trong dòng RML cỡ Ø410 (16.14 inch)
Cùng đường kính tiện qua băng Ø410 (16.14 inch) và qua bàn dao ngang Ø262 (10.3 inch); các model khác nhau ở khoảng cách chống tâm, đường kính tiện qua hầu máy và độ rộng hầu máy. Chọn theo chiều dài trục dài nhất cần tiện.
| Model | Qua băng | Qua bàn dao ngang | Khoảng cách chống tâm | Đường kính tiện qua hầu máy | Độ rộng hầu máy |
|---|---|---|---|---|---|
| RML-1630 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | 800 (31.5 inch) | — | — |
| RML-1640 (trang này) | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | 1000 (40 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 135 (5.31 inch) |
| RML-1660 | Ø410 (16.14 inch) | Ø262 (10.3 inch) | 1500 (60 inch) | Ø583 (22.95 inch) | 225 (8.85 inch) |
- Cần tốc độ vô cấp: RML-1640V. Trục chính tốc độ vô cấp 2 dải với lỗ trục chính Ø52.5 (L: 20~400 R.P.M., H: 400~2500 R.P.M.); motor AC 3.75 kW (5 HP), biến tần 3.75 kW (5 HP) cho lỗ trục chính 52.5.
- Phôi nhỏ hơn: dòng RML-14 (ví dụ RML-1440). Qua băng Ø360 (14.17 inch), qua bàn dao ngang Ø210 (8.35 inch).
- Phôi lớn hơn: dòng AHL-18 (ví dụ AHL-1840). Qua băng Ø460 (18.11 inch), qua bàn dao ngang Ø298 (11.73 inch).
- Các dòng máy tiện SUN MASTER khác: xem trang hãng SUN MASTER.
Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn
Máy tiện ren vít vạn năng SUN MASTER RML-1640 — chọn phụ kiện phù hợp, chúng tôi sẽ báo giá trọn gói cho anh/chị.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Đã bao gồm trong giá máy- Mâm cặp 3 chấu 9 inch (loại SC, không áp dụng hàm mềm)
- Ổ dao 4 vị trí
- Giá đỡ cố định (Steady Rest)
- Giá đỡ di động (Follow Rest)
- Tấm chắn nước toàn thân (thế hệ 1)
- Đèn làm việc Halogen
- Hệ thống tưới nguội
- Mặt bích (Backplate) cho mâm cặp 9 inch
- Mũi chống tâm cứng MT. No. 4 — 2 cái
- Ống lót trục chính MT. No. 6 × MT. No. 4
- Tấm kê chỉnh mức (Level Pads) — 6 cái
- Bộ dụng cụ & hộp đựng
- Hướng dẫn vận hành & danh sách phụ tùng
- Thiết kế băng máy 3 rãnh trượt (3-V Bed Ways Design)
Phụ kiện tùy chọn
Chọn thêm nếu cầnVideo và hình ảnh thực tế RML-1640
Mua máy tiện SUN MASTER RML-1640 tại MAZAKO
Lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu
Hỗ trợ lắp đặt tại xưởng, chạy thử và nghiệm thu máy trước khi bàn giao.
Đào tạo vận hành
Đào tạo vận hành thiết bị tại xưởng cho đội ngũ kỹ thuật của khách hàng.
Bảo hành, bảo trì
Theo quy định nhà sản xuất. Xem chính sách bảo hành
Hóa đơn, hợp đồng
Xuất hóa đơn VAT điện tử; hợp đồng mua bán theo pháp luật Việt Nam. Chính sách vận chuyển
Giá RML-1640: Liên hệ báo giá
Sales/Kỹ thuật: 0934 066 806 – 0978 554 005 Zalo: 0934 06 68 06 Email: sales@mazakogroup.com Địa chỉ: 38, GS9, Khu phố Tây B, Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh